POLYETHYLENE GLYCOL (PEG) – GIẢI PHÁP TÁ DƯỢC TOÀN DIỆN
Polyethylene Glycol (PEG) là một hợp chất polyether hòa tan trong nước, không độc hại và có độ ổn định nhiệt cao. Tùy thuộc vào trọng lượng phân tử, PEG được ứng dụng rộng rãi từ vai trò chất làm ẩm trong mỹ phẩm đến tá dược kết dính trong sản xuất thuốc viên nén.
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói và hướng dẫn sử dụng từ Việt Úc Chemicals
Đặc tính vượt trội của sản phẩm
- Độ tinh khiết dược dụng
- Hòa tan hoàn toàn trong nước
- Không mùi, không vị, không gây kích ứng
- Khả năng bôi trơn và làm mềm tốt
| Chỉ tiêu | PEG 400 | PEG 4000 | PEG 6000 |
|---|---|---|---|
| Trạng thái (25°C) | Lỏng trong suốt | Vảy/Bột trắng | Vảy trắng |
| Độ nhớt (mm²/s) | 94 - 116 | 110 - 170 | 200 - 270 |
| Điểm nóng chảy (°C) | 4 - 8 | 53 - 59 | 55 - 63 |
| Chỉ số Hydroxyl | 264 - 300 | 25 - 32 | 16 - 22 |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Lotte), Nhật Bản, Đức | ||
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Sản xuất Dược phẩm
Làm tá dược kết dính, chất hóa dẻo cho vỏ nang thuốc, hoặc thành phần trong các loại thuốc mỡ, thuốc đặt.
Hóa mỹ phẩm
Thành phần trong kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội giúp tạo độ bóng, giữ ẩm và liên kết các thành phần khác.
Ngành Cao su & Nhựa
Làm chất bôi trơn khuôn, giúp sản phẩm dễ dàng tách khỏi khuôn mà không làm biến dạng bề mặt.
Gia công Kim loại
Chất bôi trơn trong quá trình kéo sợi dây kim loại và làm thành phần trong dầu cắt gọt pha nước.
Bảo quản & An toàn lưu kho
Quy cách đóng gói: PEG 400: 230kg/phuy nhựa PEG 4000/6000: 25kg/bao Điều kiện lưu kho:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. PEG có tính hút ẩm cao nên cần đóng kín bao/phuy sau khi sử dụng để tránh vón cục.
Cần tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn?
Chuyên viên hóa chất Việt Úc luôn sẵn sàng hỗ trợ trực tiếp 24/7.
Sản phẩm Cùng chuyên mục

Phụ gia thực phẩm
AC01ALKALIZED COCOA POWDER – BỘT CACAO AC01

Phụ gia thực phẩm
Nhập khẩu chính ngạchBỘT BÉO MALAYSIA EXCELLENCE

Dung môi công nghiệp
Food & Pharma GradeCỒN THỰC PHẨM ETHANOL

Dung môi công nghiệp
pH Balancer & Emulsifier